Bảng Giá Cầm Xe Máy Mới Nhất

Quản trị viên• 28/09/2026• Cập nhật 28/09/2026

Tra cứu giá xe máy cũ và khoảng giá cầm tham khảo theo hãng, dòng xe và năm sản xuất. Dữ liệu gồm Honda, Yamaha, Suzuki, Piaggio và nhiều đời xe đã có thị trường xe cũ.

Tra cứu theo xe: chọn hãng → dòng xe → đời xe để xem nhanh giá xe cũ và khoảng giá cầm tham khảo. Chỉ những đời xe đã có dữ liệu thị trường xe cũ mới được đưa vào bảng.
Đối chiếu thị trường gần nhất: 28/09/2026
Hãng / dòng xeĐời xeGiá xe cũ tham khảoGiá cầm tham khảoCập nhật
Honda Air Blade 110201214.100.000 – 15.900.000 đ9.200.000 – 11.900.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 110201113.000.000 – 14.600.000 đ8.500.000 – 11.000.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 110201011.900.000 – 13.500.000 đ7.700.000 – 10.100.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 110200910.800.000 – 12.200.000 đ7.000.000 – 9.200.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202540.000.000 – 45.100.000 đ26.000.000 – 33.800.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202438.100.000 – 42.900.000 đ24.800.000 – 32.200.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202336.200.000 – 40.800.000 đ23.500.000 – 30.600.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202234.300.000 – 38.700.000 đ22.300.000 – 29.000.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202131.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125202027.700.000 – 31.300.000 đ18.000.000 – 23.500.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201924.400.000 – 27.600.000 đ15.900.000 – 20.700.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201823.300.000 – 26.300.000 đ15.100.000 – 19.700.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201722.300.000 – 25.100.000 đ14.500.000 – 18.800.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201621.200.000 – 23.900.000 đ13.800.000 – 17.900.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201519.100.000 – 21.500.000 đ12.400.000 – 16.100.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201416.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 125201314.900.000 – 16.700.000 đ9.700.000 – 12.500.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 150202236.700.000 – 41.300.000 đ23.900.000 – 31.000.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 150202135.300.000 – 39.800.000 đ22.900.000 – 29.900.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 150202033.800.000 – 38.200.000 đ22.000.000 – 28.700.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 160202548.900.000 – 55.100.000 đ31.800.000 – 41.300.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 160202446.100.000 – 51.900.000 đ30.000.000 – 38.900.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 160202343.200.000 – 48.800.000 đ28.100.000 – 36.600.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 160202240.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110202416.000.000 – 18.000.000 đ10.400.000 – 13.500.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110202315.100.000 – 17.100.000 đ9.800.000 – 12.800.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110202214.300.000 – 16.100.000 đ9.300.000 – 12.100.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110202113.400.000 – 15.200.000 đ8.700.000 – 11.400.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110202012.600.000 – 14.200.000 đ8.200.000 – 10.700.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110201911.800.000 – 13.300.000 đ7.700.000 – 10.000.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110201810.900.000 – 12.300.000 đ7.100.000 – 9.200.000 đ28/09/2026
Honda Blade 110201710.200.000 – 11.400.000 đ6.600.000 – 8.600.000 đ28/09/2026
Honda Blade 11020169.300.000 – 10.500.000 đ6.000.000 – 7.900.000 đ28/09/2026
Honda Blade 11020158.500.000 – 9.500.000 đ5.500.000 – 7.100.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202531.500.000 – 35.500.000 đ20.500.000 – 26.600.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202429.900.000 – 33.700.000 đ19.400.000 – 25.300.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202328.400.000 – 32.000.000 đ18.500.000 – 24.000.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202226.800.000 – 30.200.000 đ17.400.000 – 22.700.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202125.300.000 – 28.500.000 đ16.400.000 – 21.400.000 đ28/09/2026
Honda Future 125202023.700.000 – 26.700.000 đ15.400.000 – 20.000.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201921.600.000 – 24.400.000 đ14.000.000 – 18.300.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201819.600.000 – 22.200.000 đ12.700.000 – 16.700.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201717.600.000 – 19.800.000 đ11.400.000 – 14.900.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201615.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201514.700.000 – 16.500.000 đ9.600.000 – 12.400.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201413.800.000 – 15.600.000 đ9.000.000 – 11.700.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201312.900.000 – 14.500.000 đ8.400.000 – 10.900.000 đ28/09/2026
Honda Future 125201212.000.000 – 13.600.000 đ7.800.000 – 10.200.000 đ28/09/2026
Honda Lead 11020129.900.000 – 11.100.000 đ6.400.000 – 8.300.000 đ28/09/2026
Honda Lead 11020118.900.000 – 10.100.000 đ5.800.000 – 7.600.000 đ28/09/2026
Honda Lead 11020108.000.000 – 9.000.000 đ5.200.000 – 6.800.000 đ28/09/2026
Honda Lead 11020097.100.000 – 8.000.000 đ4.600.000 – 6.000.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202539.500.000 – 44.500.000 đ25.700.000 – 33.400.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202436.900.000 – 41.700.000 đ24.000.000 – 31.300.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202334.500.000 – 38.900.000 đ22.400.000 – 29.200.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202232.000.000 – 36.000.000 đ20.800.000 – 27.000.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202129.400.000 – 33.200.000 đ19.100.000 – 24.900.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125202027.000.000 – 30.400.000 đ17.600.000 – 22.800.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201924.500.000 – 27.700.000 đ15.900.000 – 20.800.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201822.100.000 – 24.900.000 đ14.400.000 – 18.700.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201719.600.000 – 22.200.000 đ12.700.000 – 16.700.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201618.000.000 – 20.200.000 đ11.700.000 – 15.200.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201516.400.000 – 18.400.000 đ10.700.000 – 13.800.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201414.700.000 – 16.500.000 đ9.600.000 – 12.400.000 đ28/09/2026
Honda Lead 125201313.000.000 – 14.600.000 đ8.500.000 – 11.000.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125202032.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201930.800.000 – 34.800.000 đ20.000.000 – 26.100.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201828.900.000 – 32.500.000 đ18.800.000 – 24.400.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201726.800.000 – 30.200.000 đ17.400.000 – 22.700.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201625.100.000 – 28.300.000 đ16.300.000 – 21.200.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201523.300.000 – 26.300.000 đ15.100.000 – 19.700.000 đ28/09/2026
Honda PCX 125201421.600.000 – 24.400.000 đ14.000.000 – 18.300.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150202040.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201937.900.000 – 42.700.000 đ24.600.000 – 32.000.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201835.400.000 – 40.000.000 đ23.000.000 – 30.000.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201732.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201630.700.000 – 34.700.000 đ20.000.000 – 26.000.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201528.500.000 – 32.100.000 đ18.500.000 – 24.100.000 đ28/09/2026
Honda PCX 150201426.300.000 – 29.700.000 đ17.100.000 – 22.300.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202583.700.000 – 94.300.000 đ54.400.000 – 70.700.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202479.900.000 – 90.100.000 đ51.900.000 – 67.600.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202371.400.000 – 80.600.000 đ46.400.000 – 60.500.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202267.700.000 – 76.300.000 đ44.000.000 – 57.200.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202164.900.000 – 73.100.000 đ42.200.000 – 54.800.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i202061.100.000 – 68.900.000 đ39.700.000 – 51.700.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i201956.400.000 – 63.600.000 đ36.700.000 – 47.700.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i201854.500.000 – 61.500.000 đ35.400.000 – 46.100.000 đ28/09/2026
Honda SH 125i201752.600.000 – 59.400.000 đ34.200.000 – 44.600.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i202273.300.000 – 82.700.000 đ47.600.000 – 62.000.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i202174.300.000 – 83.700.000 đ48.300.000 – 62.800.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i202071.400.000 – 80.600.000 đ46.400.000 – 60.500.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i201967.700.000 – 76.300.000 đ44.000.000 – 57.200.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i201862.000.000 – 70.000.000 đ40.300.000 – 52.500.000 đ28/09/2026
Honda SH 150i201756.400.000 – 63.600.000 đ36.700.000 – 47.700.000 đ28/09/2026
Honda SH 160i202590.200.000 – 101.800.000 đ58.600.000 – 76.400.000 đ28/09/2026
Honda SH 160i202484.600.000 – 95.400.000 đ55.000.000 – 71.600.000 đ28/09/2026
Honda SH 160i202379.000.000 – 89.000.000 đ51.400.000 – 66.800.000 đ28/09/2026
Honda SH 350i2025131.600.000 – 148.400.000 đ85.500.000 – 111.300.000 đ28/09/2026
Honda SH 350i2024124.100.000 – 139.900.000 đ80.700.000 – 104.900.000 đ28/09/2026
Honda SH 350i2023117.500.000 – 132.500.000 đ76.400.000 – 99.400.000 đ28/09/2026
Honda SH 350i2022110.900.000 – 125.100.000 đ72.100.000 – 93.800.000 đ28/09/2026
Honda SH 350i2021105.300.000 – 118.700.000 đ68.400.000 – 89.000.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202561.100.000 – 68.900.000 đ39.700.000 – 51.700.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202456.400.000 – 63.600.000 đ36.700.000 – 47.700.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202355.000.000 – 62.000.000 đ35.800.000 – 46.500.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202251.500.000 – 58.100.000 đ33.500.000 – 43.600.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202149.800.000 – 56.200.000 đ32.400.000 – 42.200.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode202043.700.000 – 49.300.000 đ28.400.000 – 37.000.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201940.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201837.400.000 – 42.200.000 đ24.300.000 – 31.700.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201735.700.000 – 40.300.000 đ23.200.000 – 30.200.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201632.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201530.600.000 – 34.500.000 đ19.900.000 – 25.900.000 đ28/09/2026
Honda SH Mode201430.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202536.700.000 – 41.300.000 đ23.900.000 – 31.000.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202434.800.000 – 39.200.000 đ22.600.000 – 29.400.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202332.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202231.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202129.000.000 – 32.600.000 đ18.900.000 – 24.500.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125202026.800.000 – 30.200.000 đ17.400.000 – 22.700.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125201925.200.000 – 28.400.000 đ16.400.000 – 21.300.000 đ28/09/2026
Honda Vario 125201823.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150202235.700.000 – 40.300.000 đ23.200.000 – 30.200.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150202134.100.000 – 38.500.000 đ22.200.000 – 28.900.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150202032.600.000 – 36.800.000 đ21.200.000 – 27.600.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150201931.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150201829.100.000 – 32.900.000 đ18.900.000 – 24.700.000 đ28/09/2026
Honda Vario 150201727.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Honda Vario 160202548.900.000 – 55.100.000 đ31.800.000 – 41.300.000 đ28/09/2026
Honda Vario 160202446.100.000 – 51.900.000 đ30.000.000 – 38.900.000 đ28/09/2026
Honda Vario 160202343.200.000 – 48.800.000 đ28.100.000 – 36.600.000 đ28/09/2026
Honda Vario 160202240.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Honda Vision202531.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Honda Vision202430.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Honda Vision202328.000.000 – 31.600.000 đ18.200.000 – 23.700.000 đ28/09/2026
Honda Vision202227.100.000 – 30.500.000 đ17.600.000 – 22.900.000 đ28/09/2026
Honda Vision202125.900.000 – 29.200.000 đ16.800.000 – 21.900.000 đ28/09/2026
Honda Vision202022.400.000 – 25.200.000 đ14.600.000 – 18.900.000 đ28/09/2026
Honda Vision201922.100.000 – 24.900.000 đ14.400.000 – 18.700.000 đ28/09/2026
Honda Vision201819.600.000 – 22.000.000 đ12.700.000 – 16.500.000 đ28/09/2026
Honda Vision201718.300.000 – 20.700.000 đ11.900.000 – 15.500.000 đ28/09/2026
Honda Vision201617.700.000 – 19.900.000 đ11.500.000 – 14.900.000 đ28/09/2026
Honda Vision201516.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Honda Vision201413.000.000 – 14.600.000 đ8.500.000 – 11.000.000 đ28/09/2026
Honda Vision201312.000.000 – 13.600.000 đ7.800.000 – 10.200.000 đ28/09/2026
Honda Vision201211.800.000 – 13.300.000 đ7.700.000 – 10.000.000 đ28/09/2026
Honda Vision201111.100.000 – 12.500.000 đ7.200.000 – 9.400.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202516.400.000 – 18.600.000 đ10.700.000 – 14.000.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202415.700.000 – 17.700.000 đ10.200.000 – 13.300.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202314.900.000 – 16.900.000 đ9.700.000 – 12.700.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202214.200.000 – 16.000.000 đ9.200.000 – 12.000.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202113.400.000 – 15.200.000 đ8.700.000 – 11.400.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha202012.700.000 – 14.300.000 đ8.300.000 – 10.700.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha201911.900.000 – 13.500.000 đ7.700.000 – 10.100.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha201811.200.000 – 12.600.000 đ7.300.000 – 9.500.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha201710.400.000 – 11.800.000 đ6.800.000 – 8.900.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20169.700.000 – 10.900.000 đ6.300.000 – 8.200.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20158.900.000 – 10.100.000 đ5.800.000 – 7.600.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20148.600.000 – 9.600.000 đ5.600.000 – 7.200.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20138.200.000 – 9.200.000 đ5.300.000 – 6.900.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20127.800.000 – 8.800.000 đ5.100.000 – 6.600.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20117.400.000 – 8.400.000 đ4.800.000 – 6.300.000 đ28/09/2026
Honda Wave Alpha20107.100.000 – 8.000.000 đ4.600.000 – 6.000.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202519.300.000 – 21.700.000 đ12.500.000 – 16.300.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202418.200.000 – 20.600.000 đ11.800.000 – 15.500.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202317.200.000 – 19.400.000 đ11.200.000 – 14.600.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202216.200.000 – 18.200.000 đ10.500.000 – 13.700.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202115.100.000 – 17.100.000 đ9.800.000 – 12.800.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX202014.100.000 – 15.900.000 đ9.200.000 – 11.900.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX201913.200.000 – 14.800.000 đ8.600.000 – 11.100.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX201812.200.000 – 13.800.000 đ7.900.000 – 10.400.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX201711.300.000 – 12.700.000 đ7.300.000 – 9.500.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX201610.300.000 – 11.700.000 đ6.700.000 – 8.800.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX20159.800.000 – 11.000.000 đ6.400.000 – 8.300.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX20149.200.000 – 10.400.000 đ6.000.000 – 7.800.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX20138.600.000 – 9.600.000 đ5.600.000 – 7.200.000 đ28/09/2026
Honda Wave RSX20128.000.000 – 9.000.000 đ5.200.000 – 6.800.000 đ28/09/2026
Honda Winner 150201918.800.000 – 21.200.000 đ12.200.000 – 15.900.000 đ28/09/2026
Honda Winner 150201817.700.000 – 19.900.000 đ11.500.000 – 14.900.000 đ28/09/2026
Honda Winner 150201716.600.000 – 18.800.000 đ10.800.000 – 14.100.000 đ28/09/2026
Honda Winner 150201615.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202531.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202427.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202325.400.000 – 28.600.000 đ16.500.000 – 21.500.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202224.700.000 – 27.900.000 đ16.100.000 – 20.900.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202118.800.000 – 21.200.000 đ12.200.000 – 15.900.000 đ28/09/2026
Honda Winner X202018.600.000 – 21.000.000 đ12.100.000 – 15.800.000 đ28/09/2026
Honda Winner X201916.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 135201414.100.000 – 15.900.000 đ9.200.000 – 11.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 135201313.400.000 – 15.200.000 đ8.700.000 – 11.400.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 135201212.700.000 – 14.300.000 đ8.300.000 – 10.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 135201111.600.000 – 13.000.000 đ7.500.000 – 9.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 135201010.300.000 – 11.700.000 đ6.700.000 – 8.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150202023.000.000 – 26.000.000 đ15.000.000 – 19.500.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150201921.400.000 – 24.200.000 đ13.900.000 – 18.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150201819.100.000 – 21.500.000 đ12.400.000 – 16.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150201716.700.000 – 18.900.000 đ10.900.000 – 14.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150201616.200.000 – 18.200.000 đ10.500.000 – 13.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 150201515.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 155 VVA202532.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 155 VVA202431.500.000 – 35.500.000 đ20.500.000 – 26.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 155 VVA202330.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 155 VVA202228.500.000 – 32.100.000 đ18.500.000 – 24.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Exciter 155 VVA202126.800.000 – 30.200.000 đ17.400.000 – 22.700.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202525.400.000 – 28.600.000 đ16.500.000 – 21.500.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202424.000.000 – 27.000.000 đ15.600.000 – 20.300.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202322.600.000 – 25.400.000 đ14.700.000 – 19.100.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202221.200.000 – 23.900.000 đ13.800.000 – 17.900.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202119.700.000 – 22.300.000 đ12.800.000 – 16.700.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125202018.300.000 – 20.700.000 đ11.900.000 – 15.500.000 đ28/09/2026
Yamaha FreeGo 125201916.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202542.100.000 – 47.500.000 đ27.400.000 – 35.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202441.800.000 – 47.200.000 đ27.200.000 – 35.400.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202332.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202233.800.000 – 38.200.000 đ22.000.000 – 28.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202128.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande202029.000.000 – 32.600.000 đ18.900.000 – 24.500.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande201924.000.000 – 27.000.000 đ15.600.000 – 20.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande201816.700.000 – 18.900.000 đ10.900.000 – 14.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande201716.700.000 – 18.900.000 đ10.900.000 – 14.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande201616.400.000 – 18.600.000 đ10.700.000 – 14.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Grande201515.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202524.000.000 – 27.000.000 đ15.600.000 – 20.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202423.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202318.800.000 – 21.200.000 đ12.200.000 – 15.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202218.700.000 – 21.100.000 đ12.200.000 – 15.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202116.400.000 – 18.600.000 đ10.700.000 – 14.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus202015.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus201915.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus201815.000.000 – 17.000.000 đ9.800.000 – 12.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus201714.100.000 – 15.900.000 đ9.200.000 – 11.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Janus201612.100.000 – 13.700.000 đ7.900.000 – 10.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter202317.400.000 – 19.600.000 đ11.300.000 – 14.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter202216.400.000 – 18.600.000 đ10.700.000 – 14.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter202115.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter202014.600.000 – 16.400.000 đ9.500.000 – 12.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201913.700.000 – 15.500.000 đ8.900.000 – 11.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201813.000.000 – 14.600.000 đ8.500.000 – 11.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201712.100.000 – 13.700.000 đ7.900.000 – 10.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201611.300.000 – 12.700.000 đ7.300.000 – 9.500.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201510.700.000 – 12.100.000 đ7.000.000 – 9.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter201410.200.000 – 11.400.000 đ6.600.000 – 8.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter20139.500.000 – 10.700.000 đ6.200.000 – 8.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter20128.900.000 – 10.100.000 đ5.800.000 – 7.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter Finn202521.200.000 – 23.900.000 đ13.800.000 – 17.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter Finn202419.900.000 – 22.500.000 đ12.900.000 – 16.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter Finn202318.600.000 – 21.000.000 đ12.100.000 – 15.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Jupiter Finn202217.400.000 – 19.600.000 đ11.300.000 – 14.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202531.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202429.100.000 – 32.900.000 đ18.900.000 – 24.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202327.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202225.400.000 – 28.600.000 đ16.500.000 – 21.500.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202123.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125202021.600.000 – 24.400.000 đ14.000.000 – 18.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Latte 125201919.700.000 – 22.300.000 đ12.800.000 – 16.700.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202554.500.000 – 61.500.000 đ35.400.000 – 46.100.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202452.000.000 – 58.600.000 đ33.800.000 – 44.000.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202349.500.000 – 55.900.000 đ32.200.000 – 41.900.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202247.000.000 – 53.000.000 đ30.600.000 – 39.800.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202144.500.000 – 50.100.000 đ28.900.000 – 37.600.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15202042.000.000 – 47.400.000 đ27.300.000 – 35.600.000 đ28/09/2026
Yamaha MT-15201939.500.000 – 44.500.000 đ25.700.000 – 33.400.000 đ28/09/2026
Yamaha NMAX 155202552.600.000 – 59.400.000 đ34.200.000 – 44.600.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 125202024.000.000 – 27.000.000 đ15.600.000 – 20.300.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 125201922.400.000 – 25.200.000 đ14.600.000 – 18.900.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 125201820.900.000 – 23.500.000 đ13.600.000 – 17.600.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 125201719.300.000 – 21.700.000 đ12.500.000 – 16.300.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202545.100.000 – 50.900.000 đ29.300.000 – 38.200.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202443.000.000 – 48.400.000 đ28.000.000 – 36.300.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202340.700.000 – 45.900.000 đ26.500.000 – 34.400.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202238.500.000 – 43.500.000 đ25.000.000 – 32.600.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202132.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155202027.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155201925.600.000 – 28.800.000 đ16.600.000 – 21.600.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155201823.800.000 – 26.800.000 đ15.500.000 – 20.100.000 đ28/09/2026
Yamaha NVX 155201722.100.000 – 24.900.000 đ14.400.000 – 18.700.000 đ28/09/2026
Yamaha PG-1202528.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Yamaha PG-1202426.300.000 – 29.700.000 đ17.100.000 – 22.300.000 đ28/09/2026
Yamaha PG-1202324.400.000 – 27.600.000 đ15.900.000 – 20.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202515.000.000 – 17.000.000 đ9.800.000 – 12.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202414.200.000 – 16.000.000 đ9.200.000 – 12.000.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202313.300.000 – 15.100.000 đ8.600.000 – 11.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202212.500.000 – 14.100.000 đ8.100.000 – 10.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202111.700.000 – 13.100.000 đ7.600.000 – 9.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110202010.800.000 – 12.200.000 đ7.000.000 – 9.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 110201910.200.000 – 11.600.000 đ6.600.000 – 8.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020189.700.000 – 10.900.000 đ6.300.000 – 8.200.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020179.000.000 – 10.200.000 đ5.900.000 – 7.700.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020168.500.000 – 9.500.000 đ5.500.000 – 7.100.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020158.100.000 – 9.100.000 đ5.300.000 – 6.800.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020147.800.000 – 8.800.000 đ5.100.000 – 6.600.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020137.400.000 – 8.400.000 đ4.800.000 – 6.300.000 đ28/09/2026
Yamaha Sirius 11020127.100.000 – 8.000.000 đ4.600.000 – 6.000.000 đ28/09/2026
Yamaha XMAX 3002025110.900.000 – 125.100.000 đ72.100.000 – 93.800.000 đ28/09/2026
Yamaha XMAX 3002024104.800.000 – 118.200.000 đ68.100.000 – 88.700.000 đ28/09/2026
Yamaha XMAX 300202398.700.000 – 111.300.000 đ64.200.000 – 83.500.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202556.400.000 – 63.600.000 đ36.700.000 – 47.700.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202453.600.000 – 60.400.000 đ34.800.000 – 45.300.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202350.800.000 – 57.200.000 đ33.000.000 – 42.900.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202247.900.000 – 54.100.000 đ31.100.000 – 40.600.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202145.100.000 – 50.900.000 đ29.300.000 – 38.200.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15202042.600.000 – 48.000.000 đ27.700.000 – 36.000.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15201940.100.000 – 45.300.000 đ26.100.000 – 34.000.000 đ28/09/2026
Yamaha YZF-R15201837.600.000 – 42.400.000 đ24.400.000 – 31.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202540.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202436.900.000 – 41.700.000 đ24.000.000 – 31.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202333.600.000 – 37.800.000 đ21.800.000 – 28.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202230.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202127.900.000 – 31.500.000 đ18.100.000 – 23.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125202025.700.000 – 28.900.000 đ16.700.000 – 21.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125201923.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125201821.900.000 – 24.700.000 đ14.200.000 – 18.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125201720.200.000 – 22.800.000 đ13.100.000 – 17.100.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125201618.600.000 – 21.000.000 đ12.100.000 – 15.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 125201516.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150202031.000.000 – 35.000.000 đ20.200.000 – 26.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150201929.100.000 – 32.900.000 đ18.900.000 – 24.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150201827.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150201725.100.000 – 28.300.000 đ16.300.000 – 21.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150201622.800.000 – 25.800.000 đ14.800.000 – 19.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Liberty 150201520.700.000 – 23.300.000 đ13.500.000 – 17.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202545.100.000 – 50.900.000 đ29.300.000 – 38.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202442.500.000 – 47.900.000 đ27.600.000 – 35.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202339.900.000 – 44.900.000 đ25.900.000 – 33.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202237.200.000 – 42.000.000 đ24.200.000 – 31.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202134.600.000 – 39.000.000 đ22.500.000 – 29.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125202032.000.000 – 36.000.000 đ20.800.000 – 27.000.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125201930.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125201828.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125201726.300.000 – 29.700.000 đ17.100.000 – 22.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 125201624.400.000 – 27.600.000 đ15.900.000 – 20.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202551.700.000 – 58.300.000 đ33.600.000 – 43.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202448.900.000 – 55.100.000 đ31.800.000 – 41.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202346.100.000 – 51.900.000 đ30.000.000 – 38.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202243.200.000 – 48.800.000 đ28.100.000 – 36.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202140.400.000 – 45.600.000 đ26.300.000 – 34.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150202037.600.000 – 42.400.000 đ24.400.000 – 31.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150201935.300.000 – 39.800.000 đ22.900.000 – 29.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150201832.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150201730.600.000 – 34.500.000 đ19.900.000 – 25.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Medley 150201628.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150202261.100.000 – 68.900.000 đ39.700.000 – 51.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150202157.800.000 – 65.200.000 đ37.600.000 – 48.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150202054.500.000 – 61.500.000 đ35.400.000 – 46.100.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150201951.400.000 – 58.000.000 đ33.400.000 – 43.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150201848.200.000 – 54.400.000 đ31.300.000 – 40.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 150201745.100.000 – 50.900.000 đ29.300.000 – 38.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 3002025108.100.000 – 121.900.000 đ70.300.000 – 91.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 3002024101.100.000 – 114.000.000 đ65.700.000 – 85.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300202394.000.000 – 106.000.000 đ61.100.000 – 79.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300202287.700.000 – 98.900.000 đ57.000.000 – 74.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300202181.500.000 – 91.900.000 đ53.000.000 – 68.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300202075.200.000 – 84.800.000 đ48.900.000 – 63.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300201970.500.000 – 79.500.000 đ45.800.000 – 59.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300201865.800.000 – 74.200.000 đ42.800.000 – 55.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa GTS 300201761.100.000 – 68.900.000 đ39.700.000 – 51.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202565.800.000 – 74.200.000 đ42.800.000 – 55.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202461.800.000 – 69.600.000 đ40.200.000 – 52.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202357.600.000 – 65.000.000 đ37.400.000 – 48.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202253.600.000 – 60.400.000 đ34.800.000 – 45.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202149.500.000 – 55.900.000 đ32.200.000 – 41.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125202045.400.000 – 51.200.000 đ29.500.000 – 38.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125201941.400.000 – 46.600.000 đ26.900.000 – 35.000.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125201838.100.000 – 42.900.000 đ24.800.000 – 32.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125201734.800.000 – 39.200.000 đ22.600.000 – 29.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125201631.500.000 – 35.500.000 đ20.500.000 – 26.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 125201528.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150202467.700.000 – 76.300.000 đ44.000.000 – 57.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150202363.500.000 – 71.600.000 đ41.300.000 – 53.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150202259.200.000 – 66.800.000 đ38.500.000 – 50.100.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150202155.200.000 – 62.200.000 đ35.900.000 – 46.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150202051.000.000 – 57.600.000 đ33.200.000 – 43.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150201947.000.000 – 53.000.000 đ30.600.000 – 39.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150201843.500.000 – 49.100.000 đ28.300.000 – 36.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150201740.000.000 – 45.100.000 đ26.000.000 – 33.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150201636.500.000 – 41.100.000 đ23.700.000 – 30.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Primavera 150201532.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202574.300.000 – 83.700.000 đ48.300.000 – 62.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202469.300.000 – 78.100.000 đ45.000.000 – 58.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202364.200.000 – 72.400.000 đ41.700.000 – 54.300.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202259.200.000 – 66.800.000 đ38.500.000 – 50.100.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202154.800.000 – 61.800.000 đ35.600.000 – 46.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125202050.500.000 – 56.900.000 đ32.800.000 – 42.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125201946.100.000 – 51.900.000 đ30.000.000 – 38.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125201842.200.000 – 47.600.000 đ27.400.000 – 35.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125201738.400.000 – 43.200.000 đ25.000.000 – 32.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125201634.400.000 – 38.800.000 đ22.400.000 – 29.100.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 125201530.600.000 – 34.500.000 đ19.900.000 – 25.900.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150202473.300.000 – 82.700.000 đ47.600.000 – 62.000.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150202369.100.000 – 77.900.000 đ44.900.000 – 58.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150202264.900.000 – 73.100.000 đ42.200.000 – 54.800.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150202160.400.000 – 68.200.000 đ39.300.000 – 51.200.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150202056.100.000 – 63.300.000 đ36.500.000 – 47.500.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150201951.700.000 – 58.300.000 đ33.600.000 – 43.700.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150201847.800.000 – 53.800.000 đ31.100.000 – 40.400.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150201743.700.000 – 49.300.000 đ28.400.000 – 37.000.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150201639.800.000 – 44.800.000 đ25.900.000 – 33.600.000 đ28/09/2026
Piaggio Vespa Sprint 150201535.700.000 – 40.300.000 đ23.200.000 – 30.200.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110202115.000.000 – 17.000.000 đ9.800.000 – 12.800.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110202014.400.000 – 16.200.000 đ9.400.000 – 12.200.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110201913.600.000 – 15.400.000 đ8.800.000 – 11.600.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110201812.500.000 – 14.100.000 đ8.100.000 – 10.600.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110201711.500.000 – 12.900.000 đ7.500.000 – 9.700.000 đ28/09/2026
Suzuki Address 110201610.300.000 – 11.700.000 đ6.700.000 – 8.800.000 đ28/09/2026
Suzuki Burgman Street 125202532.000.000 – 36.000.000 đ20.800.000 – 27.000.000 đ28/09/2026
Suzuki Burgman Street 125202430.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Suzuki Burgman Street 125202328.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Burgman Street 125202226.300.000 – 29.700.000 đ17.100.000 – 22.300.000 đ28/09/2026
Suzuki Burgman Street 125202124.400.000 – 27.600.000 đ15.900.000 – 20.700.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150202438.500.000 – 43.500.000 đ25.000.000 – 32.600.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150202337.100.000 – 41.900.000 đ24.100.000 – 31.400.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150202235.700.000 – 40.300.000 đ23.200.000 – 30.200.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150202134.300.000 – 38.700.000 đ22.300.000 – 29.000.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150202032.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150201931.300.000 – 35.300.000 đ20.300.000 – 26.500.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150201829.800.000 – 33.600.000 đ19.400.000 – 25.200.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-R150201728.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150202229.600.000 – 33.400.000 đ19.200.000 – 25.100.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150202128.500.000 – 32.100.000 đ18.500.000 – 24.100.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150202027.300.000 – 30.700.000 đ17.700.000 – 23.000.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150201926.000.000 – 29.400.000 đ16.900.000 – 22.100.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150201824.700.000 – 27.900.000 đ16.100.000 – 20.900.000 đ28/09/2026
Suzuki GSX-S150201723.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125202113.600.000 – 15.400.000 đ8.800.000 – 11.600.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125202013.000.000 – 14.600.000 đ8.500.000 – 11.000.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125201912.400.000 – 14.000.000 đ8.100.000 – 10.500.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125201811.800.000 – 13.300.000 đ7.700.000 – 10.000.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125201711.100.000 – 12.500.000 đ7.200.000 – 9.400.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 125201610.300.000 – 11.700.000 đ6.700.000 – 8.800.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 12520159.700.000 – 10.900.000 đ6.300.000 – 8.200.000 đ28/09/2026
Suzuki Impulse 12520148.900.000 – 10.100.000 đ5.800.000 – 7.600.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150202423.000.000 – 26.000.000 đ15.000.000 – 19.500.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150202323.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150202224.000.000 – 27.000.000 đ15.600.000 – 20.300.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150202122.700.000 – 25.500.000 đ14.800.000 – 19.100.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150202021.300.000 – 24.100.000 đ13.800.000 – 18.100.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201919.900.000 – 22.500.000 đ12.900.000 – 16.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201818.600.000 – 21.000.000 đ12.100.000 – 15.800.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201716.900.000 – 19.100.000 đ11.000.000 – 14.300.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201615.200.000 – 17.200.000 đ9.900.000 – 12.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201513.400.000 – 15.200.000 đ8.700.000 – 11.400.000 đ28/09/2026
Suzuki Raider R150201411.800.000 – 13.300.000 đ7.700.000 – 10.000.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202532.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202431.800.000 – 35.800.000 đ20.700.000 – 26.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202330.600.000 – 34.500.000 đ19.900.000 – 25.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202229.400.000 – 33.200.000 đ19.100.000 – 24.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202128.200.000 – 31.800.000 đ18.300.000 – 23.900.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150202026.600.000 – 30.000.000 đ17.300.000 – 22.500.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150201925.100.000 – 28.300.000 đ16.300.000 – 21.200.000 đ28/09/2026
Suzuki Satria F150201823.500.000 – 26.500.000 đ15.300.000 – 19.900.000 đ28/09/2026
SYM Attila 125202314.100.000 – 15.900.000 đ9.200.000 – 11.900.000 đ28/09/2026
SYM Attila 125202213.300.000 – 14.900.000 đ8.600.000 – 11.200.000 đ28/09/2026
SYM Attila 125202112.400.000 – 14.000.000 đ8.100.000 – 10.500.000 đ28/09/2026
SYM Attila 125202011.600.000 – 13.000.000 đ7.500.000 – 9.800.000 đ28/09/2026
SYM Attila 125201910.700.000 – 12.100.000 đ7.000.000 – 9.100.000 đ28/09/2026
SYM Attila 12520189.900.000 – 11.100.000 đ6.400.000 – 8.300.000 đ28/09/2026
SYM Attila 12520179.000.000 – 10.200.000 đ5.900.000 – 7.700.000 đ28/09/2026
SYM Attila 12520168.300.000 – 9.300.000 đ5.400.000 – 7.000.000 đ28/09/2026
SYM Attila 12520157.400.000 – 8.400.000 đ4.800.000 – 6.300.000 đ28/09/2026
SYM Attila 12520146.600.000 – 7.400.000 đ4.300.000 – 5.600.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 110202510.800.000 – 12.200.000 đ7.000.000 – 9.200.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 110202410.200.000 – 11.600.000 đ6.600.000 – 8.700.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020239.700.000 – 10.900.000 đ6.300.000 – 8.200.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020229.100.000 – 10.300.000 đ5.900.000 – 7.700.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020218.600.000 – 9.600.000 đ5.600.000 – 7.200.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020208.000.000 – 9.000.000 đ5.200.000 – 6.800.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020197.500.000 – 8.500.000 đ4.900.000 – 6.400.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020187.100.000 – 8.000.000 đ4.600.000 – 6.000.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020176.600.000 – 7.400.000 đ4.300.000 – 5.600.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020166.100.000 – 6.900.000 đ4.000.000 – 5.200.000 đ28/09/2026
SYM Elegant 11020155.600.000 – 6.400.000 đ3.600.000 – 4.800.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 50202511.300.000 – 12.700.000 đ7.300.000 – 9.500.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 50202410.600.000 – 12.000.000 đ6.900.000 – 9.000.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020239.900.000 – 11.100.000 đ6.400.000 – 8.300.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020229.200.000 – 10.400.000 đ6.000.000 – 7.800.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020218.500.000 – 9.500.000 đ5.500.000 – 7.100.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020207.800.000 – 8.800.000 đ5.100.000 – 6.600.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020197.200.000 – 8.200.000 đ4.700.000 – 6.200.000 đ28/09/2026
SYM Galaxy 5020186.600.000 – 7.400.000 đ4.300.000 – 5.600.000 đ28/09/2026
SYM Shark 125201812.200.000 – 13.800.000 đ7.900.000 – 10.400.000 đ28/09/2026
SYM Shark 125201711.500.000 – 12.900.000 đ7.500.000 – 9.700.000 đ28/09/2026
SYM Shark 125201610.600.000 – 12.000.000 đ6.900.000 – 9.000.000 đ28/09/2026
SYM Shark 12520159.900.000 – 11.100.000 đ6.400.000 – 8.300.000 đ28/09/2026
SYM Shark 12520149.100.000 – 10.300.000 đ5.900.000 – 7.700.000 đ28/09/2026
SYM Shark 12520138.300.000 – 9.300.000 đ5.400.000 – 7.000.000 đ28/09/2026
SYM Shark 12520127.500.000 – 8.500.000 đ4.900.000 – 6.400.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125202416.400.000 – 18.600.000 đ10.700.000 – 14.000.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125202315.500.000 – 17.500.000 đ10.100.000 – 13.100.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125202214.600.000 – 16.400.000 đ9.500.000 – 12.300.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125202113.600.000 – 15.400.000 đ8.800.000 – 11.600.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125202012.600.000 – 14.200.000 đ8.200.000 – 10.700.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125201911.600.000 – 13.000.000 đ7.500.000 – 9.800.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 125201810.400.000 – 11.800.000 đ6.800.000 – 8.900.000 đ28/09/2026
SYM Star SR 12520179.400.000 – 10.600.000 đ6.100.000 – 8.000.000 đ28/09/2026
SYM Tuscany 150202532.900.000 – 37.100.000 đ21.400.000 – 27.800.000 đ28/09/2026
SYM Tuscany 150202430.100.000 – 33.900.000 đ19.600.000 – 25.400.000 đ28/09/2026
Honda Air Blade 110Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
14.100.000 – 15.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 11.900.000 đ
Honda Air Blade 110Đời 2011
Giá xe cũ tham khảo
13.000.000 – 14.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.500.000 – 11.000.000 đ
Honda Air Blade 110Đời 2010
Giá xe cũ tham khảo
11.900.000 – 13.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.100.000 đ
Honda Air Blade 110Đời 2009
Giá xe cũ tham khảo
10.800.000 – 12.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.000.000 – 9.200.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
40.000.000 – 45.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.000.000 – 33.800.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
38.100.000 – 42.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.800.000 – 32.200.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
36.200.000 – 40.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.500.000 – 30.600.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
34.300.000 – 38.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.300.000 – 29.000.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
27.700.000 – 31.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.000.000 – 23.500.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
24.400.000 – 27.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.900.000 – 20.700.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
23.300.000 – 26.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.100.000 – 19.700.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
22.300.000 – 25.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.500.000 – 18.800.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
21.200.000 – 23.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.800.000 – 17.900.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
19.100.000 – 21.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.400.000 – 16.100.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Honda Air Blade 125Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
14.900.000 – 16.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.700.000 – 12.500.000 đ
Honda Air Blade 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
36.700.000 – 41.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.900.000 – 31.000.000 đ
Honda Air Blade 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
35.300.000 – 39.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.900.000 – 29.900.000 đ
Honda Air Blade 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
33.800.000 – 38.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.000.000 – 28.700.000 đ
Honda Air Blade 160Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
48.900.000 – 55.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.800.000 – 41.300.000 đ
Honda Air Blade 160Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
46.100.000 – 51.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.000.000 – 38.900.000 đ
Honda Air Blade 160Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
43.200.000 – 48.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.100.000 – 36.600.000 đ
Honda Air Blade 160Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Honda Blade 110Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
16.000.000 – 18.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.400.000 – 13.500.000 đ
Honda Blade 110Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
15.100.000 – 17.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.800.000 – 12.800.000 đ
Honda Blade 110Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
14.300.000 – 16.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.300.000 – 12.100.000 đ
Honda Blade 110Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
13.400.000 – 15.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.700.000 – 11.400.000 đ
Honda Blade 110Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
12.600.000 – 14.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.200.000 – 10.700.000 đ
Honda Blade 110Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
11.800.000 – 13.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.000.000 đ
Honda Blade 110Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
10.900.000 – 12.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.100.000 – 9.200.000 đ
Honda Blade 110Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
10.200.000 – 11.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.600.000 – 8.600.000 đ
Honda Blade 110Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
9.300.000 – 10.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.000.000 – 7.900.000 đ
Honda Blade 110Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
8.500.000 – 9.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.500.000 – 7.100.000 đ
Honda Future 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
31.500.000 – 35.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.500.000 – 26.600.000 đ
Honda Future 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
29.900.000 – 33.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.400.000 – 25.300.000 đ
Honda Future 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
28.400.000 – 32.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.500.000 – 24.000.000 đ
Honda Future 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
26.800.000 – 30.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.400.000 – 22.700.000 đ
Honda Future 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
25.300.000 – 28.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.400.000 – 21.400.000 đ
Honda Future 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
23.700.000 – 26.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.400.000 – 20.000.000 đ
Honda Future 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
21.600.000 – 24.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.000.000 – 18.300.000 đ
Honda Future 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
19.600.000 – 22.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.700.000 – 16.700.000 đ
Honda Future 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
17.600.000 – 19.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.400.000 – 14.900.000 đ
Honda Future 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Honda Future 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
14.700.000 – 16.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.600.000 – 12.400.000 đ
Honda Future 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
13.800.000 – 15.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.000.000 – 11.700.000 đ
Honda Future 125Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
12.900.000 – 14.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.400.000 – 10.900.000 đ
Honda Future 125Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
12.000.000 – 13.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.800.000 – 10.200.000 đ
Honda Lead 110Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
9.900.000 – 11.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.400.000 – 8.300.000 đ
Honda Lead 110Đời 2011
Giá xe cũ tham khảo
8.900.000 – 10.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.800.000 – 7.600.000 đ
Honda Lead 110Đời 2010
Giá xe cũ tham khảo
8.000.000 – 9.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.200.000 – 6.800.000 đ
Honda Lead 110Đời 2009
Giá xe cũ tham khảo
7.100.000 – 8.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.600.000 – 6.000.000 đ
Honda Lead 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
39.500.000 – 44.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.700.000 – 33.400.000 đ
Honda Lead 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
36.900.000 – 41.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.000.000 – 31.300.000 đ
Honda Lead 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
34.500.000 – 38.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.400.000 – 29.200.000 đ
Honda Lead 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
32.000.000 – 36.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.800.000 – 27.000.000 đ
Honda Lead 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
29.400.000 – 33.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.100.000 – 24.900.000 đ
Honda Lead 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
27.000.000 – 30.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.600.000 – 22.800.000 đ
Honda Lead 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
24.500.000 – 27.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.900.000 – 20.800.000 đ
Honda Lead 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
22.100.000 – 24.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.400.000 – 18.700.000 đ
Honda Lead 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
19.600.000 – 22.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.700.000 – 16.700.000 đ
Honda Lead 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
18.000.000 – 20.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.700.000 – 15.200.000 đ
Honda Lead 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 13.800.000 đ
Honda Lead 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
14.700.000 – 16.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.600.000 – 12.400.000 đ
Honda Lead 125Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
13.000.000 – 14.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.500.000 – 11.000.000 đ
Honda PCX 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Honda PCX 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
30.800.000 – 34.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.000.000 – 26.100.000 đ
Honda PCX 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
28.900.000 – 32.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.800.000 – 24.400.000 đ
Honda PCX 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
26.800.000 – 30.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.400.000 – 22.700.000 đ
Honda PCX 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
25.100.000 – 28.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.300.000 – 21.200.000 đ
Honda PCX 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
23.300.000 – 26.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.100.000 – 19.700.000 đ
Honda PCX 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
21.600.000 – 24.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.000.000 – 18.300.000 đ
Honda PCX 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Honda PCX 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
37.900.000 – 42.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.600.000 – 32.000.000 đ
Honda PCX 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
35.400.000 – 40.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.000.000 – 30.000.000 đ
Honda PCX 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Honda PCX 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
30.700.000 – 34.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.000.000 – 26.000.000 đ
Honda PCX 150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
28.500.000 – 32.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.500.000 – 24.100.000 đ
Honda PCX 150Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
26.300.000 – 29.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.100.000 – 22.300.000 đ
Honda SH 125iĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
83.700.000 – 94.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
54.400.000 – 70.700.000 đ
Honda SH 125iĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
79.900.000 – 90.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
51.900.000 – 67.600.000 đ
Honda SH 125iĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
71.400.000 – 80.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
46.400.000 – 60.500.000 đ
Honda SH 125iĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
67.700.000 – 76.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
44.000.000 – 57.200.000 đ
Honda SH 125iĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
64.900.000 – 73.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
42.200.000 – 54.800.000 đ
Honda SH 125iĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
61.100.000 – 68.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
39.700.000 – 51.700.000 đ
Honda SH 125iĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
56.400.000 – 63.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
36.700.000 – 47.700.000 đ
Honda SH 125iĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
54.500.000 – 61.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.400.000 – 46.100.000 đ
Honda SH 125iĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
52.600.000 – 59.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
34.200.000 – 44.600.000 đ
Honda SH 150iĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
73.300.000 – 82.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
47.600.000 – 62.000.000 đ
Honda SH 150iĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
74.300.000 – 83.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
48.300.000 – 62.800.000 đ
Honda SH 150iĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
71.400.000 – 80.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
46.400.000 – 60.500.000 đ
Honda SH 150iĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
67.700.000 – 76.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
44.000.000 – 57.200.000 đ
Honda SH 150iĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
62.000.000 – 70.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
40.300.000 – 52.500.000 đ
Honda SH 150iĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
56.400.000 – 63.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
36.700.000 – 47.700.000 đ
Honda SH 160iĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
90.200.000 – 101.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
58.600.000 – 76.400.000 đ
Honda SH 160iĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
84.600.000 – 95.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
55.000.000 – 71.600.000 đ
Honda SH 160iĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
79.000.000 – 89.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
51.400.000 – 66.800.000 đ
Honda SH 350iĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
131.600.000 – 148.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
85.500.000 – 111.300.000 đ
Honda SH 350iĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
124.100.000 – 139.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
80.700.000 – 104.900.000 đ
Honda SH 350iĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
117.500.000 – 132.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
76.400.000 – 99.400.000 đ
Honda SH 350iĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
110.900.000 – 125.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
72.100.000 – 93.800.000 đ
Honda SH 350iĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
105.300.000 – 118.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
68.400.000 – 89.000.000 đ
Honda SH ModeĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
61.100.000 – 68.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
39.700.000 – 51.700.000 đ
Honda SH ModeĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
56.400.000 – 63.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
36.700.000 – 47.700.000 đ
Honda SH ModeĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
55.000.000 – 62.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.800.000 – 46.500.000 đ
Honda SH ModeĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
51.500.000 – 58.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.500.000 – 43.600.000 đ
Honda SH ModeĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
49.800.000 – 56.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
32.400.000 – 42.200.000 đ
Honda SH ModeĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
43.700.000 – 49.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.400.000 – 37.000.000 đ
Honda SH ModeĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Honda SH ModeĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
37.400.000 – 42.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.300.000 – 31.700.000 đ
Honda SH ModeĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
35.700.000 – 40.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.200.000 – 30.200.000 đ
Honda SH ModeĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Honda SH ModeĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
30.600.000 – 34.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.900.000 – 25.900.000 đ
Honda SH ModeĐời 2014
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Honda Vario 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
36.700.000 – 41.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.900.000 – 31.000.000 đ
Honda Vario 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
34.800.000 – 39.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.600.000 – 29.400.000 đ
Honda Vario 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Honda Vario 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Honda Vario 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
29.000.000 – 32.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.900.000 – 24.500.000 đ
Honda Vario 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
26.800.000 – 30.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.400.000 – 22.700.000 đ
Honda Vario 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
25.200.000 – 28.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.400.000 – 21.300.000 đ
Honda Vario 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Honda Vario 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
35.700.000 – 40.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.200.000 – 30.200.000 đ
Honda Vario 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
34.100.000 – 38.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.200.000 – 28.900.000 đ
Honda Vario 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
32.600.000 – 36.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.200.000 – 27.600.000 đ
Honda Vario 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Honda Vario 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
29.100.000 – 32.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.900.000 – 24.700.000 đ
Honda Vario 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Honda Vario 160Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
48.900.000 – 55.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.800.000 – 41.300.000 đ
Honda Vario 160Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
46.100.000 – 51.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.000.000 – 38.900.000 đ
Honda Vario 160Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
43.200.000 – 48.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.100.000 – 36.600.000 đ
Honda Vario 160Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Honda VisionĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Honda VisionĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Honda VisionĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
28.000.000 – 31.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.200.000 – 23.700.000 đ
Honda VisionĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
27.100.000 – 30.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.600.000 – 22.900.000 đ
Honda VisionĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
25.900.000 – 29.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.800.000 – 21.900.000 đ
Honda VisionĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
22.400.000 – 25.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.600.000 – 18.900.000 đ
Honda VisionĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
22.100.000 – 24.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.400.000 – 18.700.000 đ
Honda VisionĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
19.600.000 – 22.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.700.000 – 16.500.000 đ
Honda VisionĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
18.300.000 – 20.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.900.000 – 15.500.000 đ
Honda VisionĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
17.700.000 – 19.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.500.000 – 14.900.000 đ
Honda VisionĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Honda VisionĐời 2014
Giá xe cũ tham khảo
13.000.000 – 14.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.500.000 – 11.000.000 đ
Honda VisionĐời 2013
Giá xe cũ tham khảo
12.000.000 – 13.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.800.000 – 10.200.000 đ
Honda VisionĐời 2012
Giá xe cũ tham khảo
11.800.000 – 13.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.000.000 đ
Honda VisionĐời 2011
Giá xe cũ tham khảo
11.100.000 – 12.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.200.000 – 9.400.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 14.000.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
15.700.000 – 17.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.200.000 – 13.300.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
14.900.000 – 16.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.700.000 – 12.700.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
14.200.000 – 16.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 12.000.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
13.400.000 – 15.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.700.000 – 11.400.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
12.700.000 – 14.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.300.000 – 10.700.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
11.900.000 – 13.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.100.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
11.200.000 – 12.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.300.000 – 9.500.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
10.400.000 – 11.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.800.000 – 8.900.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
9.700.000 – 10.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.300.000 – 8.200.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
8.900.000 – 10.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.800.000 – 7.600.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2014
Giá xe cũ tham khảo
8.600.000 – 9.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.600.000 – 7.200.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2013
Giá xe cũ tham khảo
8.200.000 – 9.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.300.000 – 6.900.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2012
Giá xe cũ tham khảo
7.800.000 – 8.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.100.000 – 6.600.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2011
Giá xe cũ tham khảo
7.400.000 – 8.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.800.000 – 6.300.000 đ
Honda Wave AlphaĐời 2010
Giá xe cũ tham khảo
7.100.000 – 8.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.600.000 – 6.000.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
19.300.000 – 21.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.500.000 – 16.300.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
18.200.000 – 20.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.800.000 – 15.500.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
17.200.000 – 19.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.200.000 – 14.600.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
16.200.000 – 18.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.500.000 – 13.700.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
15.100.000 – 17.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.800.000 – 12.800.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
14.100.000 – 15.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 11.900.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
13.200.000 – 14.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.600.000 – 11.100.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
12.200.000 – 13.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.900.000 – 10.400.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
11.300.000 – 12.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.300.000 – 9.500.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
10.300.000 – 11.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.700.000 – 8.800.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
9.800.000 – 11.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.400.000 – 8.300.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2014
Giá xe cũ tham khảo
9.200.000 – 10.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.000.000 – 7.800.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2013
Giá xe cũ tham khảo
8.600.000 – 9.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.600.000 – 7.200.000 đ
Honda Wave RSXĐời 2012
Giá xe cũ tham khảo
8.000.000 – 9.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.200.000 – 6.800.000 đ
Honda Winner 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
18.800.000 – 21.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.200.000 – 15.900.000 đ
Honda Winner 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
17.700.000 – 19.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.500.000 – 14.900.000 đ
Honda Winner 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
16.600.000 – 18.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.800.000 – 14.100.000 đ
Honda Winner 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Honda Winner XĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Honda Winner XĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Honda Winner XĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
25.400.000 – 28.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.500.000 – 21.500.000 đ
Honda Winner XĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
24.700.000 – 27.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.100.000 – 20.900.000 đ
Honda Winner XĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
18.800.000 – 21.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.200.000 – 15.900.000 đ
Honda Winner XĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
18.600.000 – 21.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.100.000 – 15.800.000 đ
Honda Winner XĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Yamaha Exciter 135Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
14.100.000 – 15.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 11.900.000 đ
Yamaha Exciter 135Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
13.400.000 – 15.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.700.000 – 11.400.000 đ
Yamaha Exciter 135Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
12.700.000 – 14.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.300.000 – 10.700.000 đ
Yamaha Exciter 135Đời 2011
Giá xe cũ tham khảo
11.600.000 – 13.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.500.000 – 9.800.000 đ
Yamaha Exciter 135Đời 2010
Giá xe cũ tham khảo
10.300.000 – 11.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.700.000 – 8.800.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
23.000.000 – 26.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.000.000 – 19.500.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
21.400.000 – 24.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.900.000 – 18.200.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
19.100.000 – 21.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.400.000 – 16.100.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
16.700.000 – 18.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.900.000 – 14.200.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
16.200.000 – 18.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.500.000 – 13.700.000 đ
Yamaha Exciter 150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Yamaha Exciter 155 VVAĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Yamaha Exciter 155 VVAĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
31.500.000 – 35.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.500.000 – 26.600.000 đ
Yamaha Exciter 155 VVAĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Yamaha Exciter 155 VVAĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
28.500.000 – 32.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.500.000 – 24.100.000 đ
Yamaha Exciter 155 VVAĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
26.800.000 – 30.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.400.000 – 22.700.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
25.400.000 – 28.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.500.000 – 21.500.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
24.000.000 – 27.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.600.000 – 20.300.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
22.600.000 – 25.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.700.000 – 19.100.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
21.200.000 – 23.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.800.000 – 17.900.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
19.700.000 – 22.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.800.000 – 16.700.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
18.300.000 – 20.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.900.000 – 15.500.000 đ
Yamaha FreeGo 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
42.100.000 – 47.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.400.000 – 35.600.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
41.800.000 – 47.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.200.000 – 35.400.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
33.800.000 – 38.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.000.000 – 28.700.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
29.000.000 – 32.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.900.000 – 24.500.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
24.000.000 – 27.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.600.000 – 20.300.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
16.700.000 – 18.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.900.000 – 14.200.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
16.700.000 – 18.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.900.000 – 14.200.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 14.000.000 đ
Yamaha GrandeĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Yamaha JanusĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
24.000.000 – 27.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.600.000 – 20.300.000 đ
Yamaha JanusĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Yamaha JanusĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
18.800.000 – 21.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.200.000 – 15.900.000 đ
Yamaha JanusĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
18.700.000 – 21.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.200.000 – 15.800.000 đ
Yamaha JanusĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 14.000.000 đ
Yamaha JanusĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Yamaha JanusĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Yamaha JanusĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
15.000.000 – 17.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.800.000 – 12.800.000 đ
Yamaha JanusĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
14.100.000 – 15.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 11.900.000 đ
Yamaha JanusĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
12.100.000 – 13.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.900.000 – 10.300.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
17.400.000 – 19.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.300.000 – 14.700.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 14.000.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2021
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2020
Giá xe cũ tham khảo
14.600.000 – 16.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.500.000 – 12.300.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2019
Giá xe cũ tham khảo
13.700.000 – 15.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.900.000 – 11.600.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2018
Giá xe cũ tham khảo
13.000.000 – 14.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.500.000 – 11.000.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2017
Giá xe cũ tham khảo
12.100.000 – 13.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.900.000 – 10.300.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2016
Giá xe cũ tham khảo
11.300.000 – 12.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.300.000 – 9.500.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2015
Giá xe cũ tham khảo
10.700.000 – 12.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.000.000 – 9.100.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2014
Giá xe cũ tham khảo
10.200.000 – 11.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.600.000 – 8.600.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2013
Giá xe cũ tham khảo
9.500.000 – 10.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.200.000 – 8.000.000 đ
Yamaha JupiterĐời 2012
Giá xe cũ tham khảo
8.900.000 – 10.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.800.000 – 7.600.000 đ
Yamaha Jupiter FinnĐời 2025
Giá xe cũ tham khảo
21.200.000 – 23.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.800.000 – 17.900.000 đ
Yamaha Jupiter FinnĐời 2024
Giá xe cũ tham khảo
19.900.000 – 22.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.900.000 – 16.900.000 đ
Yamaha Jupiter FinnĐời 2023
Giá xe cũ tham khảo
18.600.000 – 21.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.100.000 – 15.800.000 đ
Yamaha Jupiter FinnĐời 2022
Giá xe cũ tham khảo
17.400.000 – 19.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.300.000 – 14.700.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
29.100.000 – 32.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.900.000 – 24.700.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
25.400.000 – 28.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.500.000 – 21.500.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
21.600.000 – 24.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.000.000 – 18.300.000 đ
Yamaha Latte 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
19.700.000 – 22.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.800.000 – 16.700.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
54.500.000 – 61.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.400.000 – 46.100.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
52.000.000 – 58.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.800.000 – 44.000.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
49.500.000 – 55.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
32.200.000 – 41.900.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
47.000.000 – 53.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.600.000 – 39.800.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
44.500.000 – 50.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.900.000 – 37.600.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
42.000.000 – 47.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.300.000 – 35.600.000 đ
Yamaha MT-15Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
39.500.000 – 44.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.700.000 – 33.400.000 đ
Yamaha NMAX 155Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
52.600.000 – 59.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
34.200.000 – 44.600.000 đ
Yamaha NVX 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
24.000.000 – 27.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.600.000 – 20.300.000 đ
Yamaha NVX 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
22.400.000 – 25.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.600.000 – 18.900.000 đ
Yamaha NVX 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
20.900.000 – 23.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.600.000 – 17.600.000 đ
Yamaha NVX 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
19.300.000 – 21.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.500.000 – 16.300.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
45.100.000 – 50.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
29.300.000 – 38.200.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
43.000.000 – 48.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.000.000 – 36.300.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
40.700.000 – 45.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.500.000 – 34.400.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
38.500.000 – 43.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.000.000 – 32.600.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
25.600.000 – 28.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.600.000 – 21.600.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
23.800.000 – 26.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.500.000 – 20.100.000 đ
Yamaha NVX 155Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
22.100.000 – 24.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.400.000 – 18.700.000 đ
Yamaha PG-1Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Yamaha PG-1Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
26.300.000 – 29.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.100.000 – 22.300.000 đ
Yamaha PG-1Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
24.400.000 – 27.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.900.000 – 20.700.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
15.000.000 – 17.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.800.000 – 12.800.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
14.200.000 – 16.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 12.000.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
13.300.000 – 15.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.600.000 – 11.300.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
12.500.000 – 14.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.100.000 – 10.600.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
11.700.000 – 13.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.600.000 – 9.800.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
10.800.000 – 12.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.000.000 – 9.200.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
10.200.000 – 11.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.600.000 – 8.700.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
9.700.000 – 10.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.300.000 – 8.200.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
9.000.000 – 10.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.900.000 – 7.700.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
8.500.000 – 9.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.500.000 – 7.100.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
8.100.000 – 9.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.300.000 – 6.800.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
7.800.000 – 8.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.100.000 – 6.600.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
7.400.000 – 8.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.800.000 – 6.300.000 đ
Yamaha Sirius 110Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
7.100.000 – 8.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.600.000 – 6.000.000 đ
Yamaha XMAX 300Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
110.900.000 – 125.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
72.100.000 – 93.800.000 đ
Yamaha XMAX 300Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
104.800.000 – 118.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
68.100.000 – 88.700.000 đ
Yamaha XMAX 300Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
98.700.000 – 111.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
64.200.000 – 83.500.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
56.400.000 – 63.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
36.700.000 – 47.700.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
53.600.000 – 60.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
34.800.000 – 45.300.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
50.800.000 – 57.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.000.000 – 42.900.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
47.900.000 – 54.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.100.000 – 40.600.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
45.100.000 – 50.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
29.300.000 – 38.200.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
42.600.000 – 48.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.700.000 – 36.000.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
40.100.000 – 45.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.100.000 – 34.000.000 đ
Yamaha YZF-R15Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
37.600.000 – 42.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.400.000 – 31.800.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
36.900.000 – 41.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.000.000 – 31.300.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
33.600.000 – 37.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.800.000 – 28.400.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
27.900.000 – 31.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.100.000 – 23.600.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
25.700.000 – 28.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.700.000 – 21.700.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
21.900.000 – 24.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.200.000 – 18.500.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
20.200.000 – 22.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.100.000 – 17.100.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
18.600.000 – 21.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.100.000 – 15.800.000 đ
Piaggio Liberty 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
31.000.000 – 35.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.200.000 – 26.300.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
29.100.000 – 32.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.900.000 – 24.700.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
25.100.000 – 28.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.300.000 – 21.200.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
22.800.000 – 25.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.800.000 – 19.400.000 đ
Piaggio Liberty 150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
20.700.000 – 23.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.500.000 – 17.500.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
45.100.000 – 50.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
29.300.000 – 38.200.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
42.500.000 – 47.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.600.000 – 35.900.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
39.900.000 – 44.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.900.000 – 33.700.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
37.200.000 – 42.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.200.000 – 31.500.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
34.600.000 – 39.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.500.000 – 29.300.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
32.000.000 – 36.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.800.000 – 27.000.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
26.300.000 – 29.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.100.000 – 22.300.000 đ
Piaggio Medley 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
24.400.000 – 27.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.900.000 – 20.700.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
51.700.000 – 58.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.600.000 – 43.700.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
48.900.000 – 55.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.800.000 – 41.300.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
46.100.000 – 51.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.000.000 – 38.900.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
43.200.000 – 48.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.100.000 – 36.600.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
40.400.000 – 45.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.300.000 – 34.200.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
37.600.000 – 42.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.400.000 – 31.800.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
35.300.000 – 39.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.900.000 – 29.900.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
30.600.000 – 34.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.900.000 – 25.900.000 đ
Piaggio Medley 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
61.100.000 – 68.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
39.700.000 – 51.700.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
57.800.000 – 65.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
37.600.000 – 48.900.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
54.500.000 – 61.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.400.000 – 46.100.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
51.400.000 – 58.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.400.000 – 43.500.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
48.200.000 – 54.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.300.000 – 40.800.000 đ
Piaggio Vespa GTS 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
45.100.000 – 50.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
29.300.000 – 38.200.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
108.100.000 – 121.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
70.300.000 – 91.400.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
101.100.000 – 114.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
65.700.000 – 85.500.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
94.000.000 – 106.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
61.100.000 – 79.500.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
87.700.000 – 98.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
57.000.000 – 74.200.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
81.500.000 – 91.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
53.000.000 – 68.900.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
75.200.000 – 84.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
48.900.000 – 63.600.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
70.500.000 – 79.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
45.800.000 – 59.600.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
65.800.000 – 74.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
42.800.000 – 55.700.000 đ
Piaggio Vespa GTS 300Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
61.100.000 – 68.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
39.700.000 – 51.700.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
65.800.000 – 74.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
42.800.000 – 55.700.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
61.800.000 – 69.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
40.200.000 – 52.200.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
57.600.000 – 65.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
37.400.000 – 48.800.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
53.600.000 – 60.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
34.800.000 – 45.300.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
49.500.000 – 55.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
32.200.000 – 41.900.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
45.400.000 – 51.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
29.500.000 – 38.400.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
41.400.000 – 46.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.900.000 – 35.000.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
38.100.000 – 42.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.800.000 – 32.200.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
34.800.000 – 39.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.600.000 – 29.400.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
31.500.000 – 35.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.500.000 – 26.600.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
67.700.000 – 76.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
44.000.000 – 57.200.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
63.500.000 – 71.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
41.300.000 – 53.700.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
59.200.000 – 66.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
38.500.000 – 50.100.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
55.200.000 – 62.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.900.000 – 46.700.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
51.000.000 – 57.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.200.000 – 43.200.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
47.000.000 – 53.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.600.000 – 39.800.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
43.500.000 – 49.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.300.000 – 36.800.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
40.000.000 – 45.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
26.000.000 – 33.800.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
36.500.000 – 41.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.700.000 – 30.800.000 đ
Piaggio Vespa Primavera 150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
74.300.000 – 83.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
48.300.000 – 62.800.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
69.300.000 – 78.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
45.000.000 – 58.600.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
64.200.000 – 72.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
41.700.000 – 54.300.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
59.200.000 – 66.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
38.500.000 – 50.100.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
54.800.000 – 61.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
35.600.000 – 46.400.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
50.500.000 – 56.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
32.800.000 – 42.700.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
46.100.000 – 51.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
30.000.000 – 38.900.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
42.200.000 – 47.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
27.400.000 – 35.700.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
38.400.000 – 43.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.000.000 – 32.400.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
34.400.000 – 38.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.400.000 – 29.100.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
30.600.000 – 34.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.900.000 – 25.900.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
73.300.000 – 82.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
47.600.000 – 62.000.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
69.100.000 – 77.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
44.900.000 – 58.400.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
64.900.000 – 73.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
42.200.000 – 54.800.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
60.400.000 – 68.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
39.300.000 – 51.200.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
56.100.000 – 63.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
36.500.000 – 47.500.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
51.700.000 – 58.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
33.600.000 – 43.700.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
47.800.000 – 53.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
31.100.000 – 40.400.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
43.700.000 – 49.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
28.400.000 – 37.000.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
39.800.000 – 44.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.900.000 – 33.600.000 đ
Piaggio Vespa Sprint 150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
35.700.000 – 40.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.200.000 – 30.200.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
15.000.000 – 17.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.800.000 – 12.800.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
14.400.000 – 16.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.400.000 – 12.200.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
13.600.000 – 15.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.800.000 – 11.600.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
12.500.000 – 14.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.100.000 – 10.600.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
11.500.000 – 12.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.500.000 – 9.700.000 đ
Suzuki Address 110Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
10.300.000 – 11.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.700.000 – 8.800.000 đ
Suzuki Burgman Street 125Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
32.000.000 – 36.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.800.000 – 27.000.000 đ
Suzuki Burgman Street 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ
Suzuki Burgman Street 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Suzuki Burgman Street 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
26.300.000 – 29.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.100.000 – 22.300.000 đ
Suzuki Burgman Street 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
24.400.000 – 27.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.900.000 – 20.700.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
38.500.000 – 43.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
25.000.000 – 32.600.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
37.100.000 – 41.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
24.100.000 – 31.400.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
35.700.000 – 40.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
23.200.000 – 30.200.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
34.300.000 – 38.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
22.300.000 – 29.000.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
31.300.000 – 35.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.300.000 – 26.500.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
29.800.000 – 33.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.400.000 – 25.200.000 đ
Suzuki GSX-R150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
29.600.000 – 33.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.200.000 – 25.100.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
28.500.000 – 32.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.500.000 – 24.100.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
27.300.000 – 30.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.700.000 – 23.000.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
26.000.000 – 29.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.900.000 – 22.100.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
24.700.000 – 27.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.100.000 – 20.900.000 đ
Suzuki GSX-S150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
13.600.000 – 15.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.800.000 – 11.600.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
13.000.000 – 14.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.500.000 – 11.000.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
12.400.000 – 14.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.100.000 – 10.500.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
11.800.000 – 13.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.000.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
11.100.000 – 12.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.200.000 – 9.400.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
10.300.000 – 11.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.700.000 – 8.800.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
9.700.000 – 10.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.300.000 – 8.200.000 đ
Suzuki Impulse 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
8.900.000 – 10.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.800.000 – 7.600.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
23.000.000 – 26.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.000.000 – 19.500.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
24.000.000 – 27.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.600.000 – 20.300.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
22.700.000 – 25.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
14.800.000 – 19.100.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
21.300.000 – 24.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
13.800.000 – 18.100.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
19.900.000 – 22.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.900.000 – 16.900.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
18.600.000 – 21.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
12.100.000 – 15.800.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
16.900.000 – 19.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
11.000.000 – 14.300.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
15.200.000 – 17.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.900.000 – 12.900.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
13.400.000 – 15.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.700.000 – 11.400.000 đ
Suzuki Raider R150Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
11.800.000 – 13.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.700.000 – 10.000.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
31.800.000 – 35.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
20.700.000 – 26.900.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
30.600.000 – 34.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.900.000 – 25.900.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
29.400.000 – 33.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.100.000 – 24.900.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
28.200.000 – 31.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
18.300.000 – 23.900.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
26.600.000 – 30.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
17.300.000 – 22.500.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
25.100.000 – 28.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
16.300.000 – 21.200.000 đ
Suzuki Satria F150Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
23.500.000 – 26.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
15.300.000 – 19.900.000 đ
SYM Attila 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
14.100.000 – 15.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.200.000 – 11.900.000 đ
SYM Attila 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
13.300.000 – 14.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.600.000 – 11.200.000 đ
SYM Attila 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
12.400.000 – 14.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.100.000 – 10.500.000 đ
SYM Attila 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
11.600.000 – 13.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.500.000 – 9.800.000 đ
SYM Attila 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
10.700.000 – 12.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.000.000 – 9.100.000 đ
SYM Attila 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
9.900.000 – 11.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.400.000 – 8.300.000 đ
SYM Attila 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
9.000.000 – 10.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.900.000 – 7.700.000 đ
SYM Attila 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
8.300.000 – 9.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.400.000 – 7.000.000 đ
SYM Attila 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
7.400.000 – 8.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.800.000 – 6.300.000 đ
SYM Attila 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
6.600.000 – 7.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.300.000 – 5.600.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
10.800.000 – 12.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.000.000 – 9.200.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
10.200.000 – 11.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.600.000 – 8.700.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
9.700.000 – 10.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.300.000 – 8.200.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
9.100.000 – 10.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.900.000 – 7.700.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
8.600.000 – 9.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.600.000 – 7.200.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
8.000.000 – 9.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.200.000 – 6.800.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
7.500.000 – 8.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.900.000 – 6.400.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
7.100.000 – 8.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.600.000 – 6.000.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
6.600.000 – 7.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.300.000 – 5.600.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
6.100.000 – 6.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.000.000 – 5.200.000 đ
SYM Elegant 110Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
5.600.000 – 6.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
3.600.000 – 4.800.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
11.300.000 – 12.700.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.300.000 – 9.500.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
10.600.000 – 12.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.900.000 – 9.000.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
9.900.000 – 11.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.400.000 – 8.300.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
9.200.000 – 10.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.000.000 – 7.800.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
8.500.000 – 9.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.500.000 – 7.100.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
7.800.000 – 8.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.100.000 – 6.600.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
7.200.000 – 8.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.700.000 – 6.200.000 đ
SYM Galaxy 50Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
6.600.000 – 7.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.300.000 – 5.600.000 đ
SYM Shark 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
12.200.000 – 13.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.900.000 – 10.400.000 đ
SYM Shark 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
11.500.000 – 12.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.500.000 – 9.700.000 đ
SYM Shark 125Đời 2016
Giá xe cũ tham khảo
10.600.000 – 12.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.900.000 – 9.000.000 đ
SYM Shark 125Đời 2015
Giá xe cũ tham khảo
9.900.000 – 11.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.400.000 – 8.300.000 đ
SYM Shark 125Đời 2014
Giá xe cũ tham khảo
9.100.000 – 10.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.900.000 – 7.700.000 đ
SYM Shark 125Đời 2013
Giá xe cũ tham khảo
8.300.000 – 9.300.000 đ
Giá cầm tham khảo
5.400.000 – 7.000.000 đ
SYM Shark 125Đời 2012
Giá xe cũ tham khảo
7.500.000 – 8.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
4.900.000 – 6.400.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
16.400.000 – 18.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.700.000 – 14.000.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2023
Giá xe cũ tham khảo
15.500.000 – 17.500.000 đ
Giá cầm tham khảo
10.100.000 – 13.100.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2022
Giá xe cũ tham khảo
14.600.000 – 16.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
9.500.000 – 12.300.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2021
Giá xe cũ tham khảo
13.600.000 – 15.400.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.800.000 – 11.600.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2020
Giá xe cũ tham khảo
12.600.000 – 14.200.000 đ
Giá cầm tham khảo
8.200.000 – 10.700.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2019
Giá xe cũ tham khảo
11.600.000 – 13.000.000 đ
Giá cầm tham khảo
7.500.000 – 9.800.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2018
Giá xe cũ tham khảo
10.400.000 – 11.800.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.800.000 – 8.900.000 đ
SYM Star SR 125Đời 2017
Giá xe cũ tham khảo
9.400.000 – 10.600.000 đ
Giá cầm tham khảo
6.100.000 – 8.000.000 đ
SYM Tuscany 150Đời 2025
Giá xe cũ tham khảo
32.900.000 – 37.100.000 đ
Giá cầm tham khảo
21.400.000 – 27.800.000 đ
SYM Tuscany 150Đời 2024
Giá xe cũ tham khảo
30.100.000 – 33.900.000 đ
Giá cầm tham khảo
19.600.000 – 25.400.000 đ

Nguồn giá xe cũ tham khảo: dữ liệu thị trường Chợ Tốt Xe tháng 09/2026. Các dòng/đời xe mới chỉ được thêm khi đã có dữ liệu xe cũ đủ để tham khảo; không tự gán đời cũ cho mẫu xe mới ra. Giá cầm cần được cửa hàng kiểm tra lại theo tình trạng xe, giấy tờ và thanh khoản thực tế.

Cách định giá xe máy khi cầm

Giá cầm thực tế phụ thuộc hãng xe, dòng xe, năm sản xuất, phiên bản, số km, ngoại hình, động cơ, giấy đăng ký xe, biển số, tình trạng chính chủ và lịch sử sửa chữa. Bảng dưới đây dùng giá xe cũ trên thị trường làm mức tham khảo trước khi kiểm tra xe thực tế.

Lưu ý khi xem bảng giá

Hai xe cùng dòng và cùng năm có thể chênh giá đáng kể do phiên bản, tình trạng máy, dàn áo, giấy tờ và khu vực giao dịch. Mức giá cầm trên website không phải cam kết cho vay.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá cầm xe máy

Giải đáp nhanh những câu hỏi thường gặp trong nhóm kiến thức này.

Giá cầm xe máy trong bảng có phải mức cố định không?
Không. Bảng chỉ là mức tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc phiên bản, năm đăng ký, số km, tình trạng máy, dàn áo, giấy tờ, biển số và lịch sử sửa chữa.
Xe cùng dòng nhưng khác năm sản xuất có chênh giá nhiều không?
Có. Năm sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá xe cũ và tính thanh khoản. Ngoài ra một số đời xe thay đổi động cơ, thiết kế hoặc trang bị nên mức giá có thể chênh đáng kể.
Xe không chính chủ có được định giá theo bảng này không?
Bảng giá dùng để tham khảo giá trị xe. Khi nhận cầm thực tế, cửa hàng cần kiểm tra giấy tờ và quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp trước khi giao dịch.
Những yếu tố nào làm giá cầm xe máy giảm?
Xe tai nạn, ngập nước, máy đã bổ, thay đổi kết cấu, thiếu giấy tờ, ngoại hình xuống cấp, odo cao hoặc khó thanh khoản thường có mức định giá thấp hơn.